學華語Kaori Dict

事兒

giản thể: 事儿

shìr

ㄕˋ ㄖ˙

SỰ NHÂN

  1. 1.công việc của một người
  2. 2.kinh doanh
  3. 3.vấn đề cần giải quyết
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.(tiếng địa phương miền Bắc) (về người) đòi hỏi
  2. 5.khó khăn
  3. 6.rắc rối
  4. 7.biến thể er hoá của 事[shi4]
  5. 8.LT:件[jian4],樁|桩[zhuang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    忘了今天的事兒吧。

    wàng le jīntiān de shìr ba。

    Quên chuyện hôm nay đi

  • 2

    不坐了,我還有點事兒呢。

    bù zuò le, wǒ háiyǒu diǎn shìr ne。

    Không ngồi nữa, tôi còn chút việc

  • 3

    別在我面前再提這事兒。

    bié zài wǒ miànqián zài tí zhè shìr。

    Đừng nhắc lại chuyện này nữa trước mặt tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict