- 1.người sáng suốt sau sự việc

例句Câu ví dụ
- 1
但是,當然啦,事後諸葛亮總是好當。
dànshì, dāngrán la, shìhòuZhūgěLiàng zǒngshì hǎo dāng。
Tuy nhiên, đương nhiên, người biết nhìn lại sau này luôn dễ dàng hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.