學華語Kaori Dict

二號

giản thể: 二号

èrhào

ㄦˋ ㄏㄠˋ

NHỊ HIỆU

  1. 1.ngày mùng 2 trong tháng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我三月二十二號生日。

    wǒ Sānyuè èrshí èrhào shēngrì。

    Tôi sinh ngày 22 tháng 3

  • 2

    先要坐548路車坐兩站,再轉地鐵二號線,可以到。

    xiān yào zuò 5 4 8 lù chē zuò liǎng zhàn, zài zhuǎn dìtiě èrhào xiàn, kěyǐ dào。

    Trước hết phải đi xe buýt số 548 hai dừng, sau đó chuyển sang tàu điện ngầm tuyến 2, có thể đến được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二号 nghĩa là gì? · Kaori Dict