例句Câu ví dụ
- 1
演說中,她提及二次大戰。
yǎnshuō zhōng, tā tíjí ÈrcìDàzhàn。
Trong bài phát biểu, cô ấy đề cập đến Thế chiến thứ hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
