二胡
èrhú
[ㄦˋ ㄏㄨˊ]
NHỊ HỒ
- 1.đàn nhị (nhạc cụ hai dây của Trung Quốc)
- 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ
- 1
她心靈手巧,又會彈古琴又會拉二胡。
tā xīnlíngshǒuqiǎo, yòu huì tán gǔqín yòu huì lā èrhú。
Cô ấy tinh khôn, vừa biết chơi đàn ghi ta cổ điển vừa biết chơi đàn nhị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.