學華語Kaori Dict

二胡

èr

ㄦˋ ㄏㄨˊ

NHỊ HỒ

  1. 1.đàn nhị (nhạc cụ hai dây của Trung Quốc)
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她心靈手巧,又會彈古琴又會拉二胡。

    tā xīnlíngshǒuqiǎo, yòu huì tán gǔqín yòu huì lā èrhú。

    Cô ấy tinh khôn, vừa biết chơi đàn ghi ta cổ điển vừa biết chơi đàn nhị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二胡 nghĩa là gì? · Kaori Dict