二致
èrzhì
[ㄦˋ ㄓˋ]
NHỊ TRÍ
- 1.Không giống nhau — sự khác nhau (thường theo sau bởi 無|无[wu2] như trong 毫無二致|毫无二致[hao2 wu2 er4 zhi4] hoặc 別無二致|别无二致[bie2 wu2 er4 zhi4])

例句Câu ví dụ
- 1
天道有真假之分,真的本就自然與天相應;假的雖是人為添加的巧思,看起來也與真的毫無二致。
tiāndào yǒu zhēnjiǎ zhī fēn, zhēnde běnjiù zìrán yǔ tiān xiāngyìng; jiǎde suīshì rénwéi tiānjiā de qiǎosī, kànqǐlai yě yǔ zhēnde háowúèrzhì。
Trời có thật và giả, thật vốn tự nhiên hòa hợp với trời; giả dù là ý tưởng tinh xảo do con người thêm vào, nhìn cũng không khác gì thật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.