學華語Kaori Dict

二黃

giản thể: 二黄

èrhuáng

ㄦˋ ㄏㄨㄤˊ

NHỊ HOÀNG

  1. 1.một trong hai loại nhạc chính trong kinh kịch Trung Quốc
  2. 2.Kinh kịch
  3. 3.cũng viết là 二簧[er4 huang2]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xem thêm 西皮[xi1 pi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二黄 nghĩa là gì? · Kaori Dict