學華語Kaori Dict

雲層

giản thể: 云层

yúncéng

ㄩㄣˊ ㄘㄥˊ

VÂN TẦNG

  1. 1.các đám mây
  2. 2.tầng mây
  3. 3.dải mây

例句Câu ví dụ

  • 1

    雲層的構成方式有好幾種。

    yúncéng de gòuchéng fāngshì yǒu hǎojǐ zhǒng。

    Có nhiều cách hình thành đám mây khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

云层 nghĩa là gì? · Kaori Dict