學華語Kaori Dict

五穀豐登

giản thể: 五谷丰登

fēngdēng

ㄨˇ ㄍㄨˇ ㄈㄥ ㄉㄥ

NGŨ CỐC PHONG ĐĂNG

  1. 1.mùa màng bội thu của tất cả cây lương thực
  2. 2.vụ mùa ngũ cốc bội thu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五穀豐登 nghĩa là gì? · Kaori Dict