學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
五糧液
五糧液
giản thể:
五粮液
Wǔ
liáng
yè
[ㄨˇ ㄌㄧㄤˊ ㄧㄝˋ]
NGŨ LƯƠNG DỊCH
1.
rượu Ngũ Lương Dịch
2.
rượu Năm Loại Ngũ Cốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
五
wǔ
năm
糧食
liángshi
lương thực
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
血液
xuèyè
máu
五花八門
wǔhuābāmén
muôn hình vạn trạng
液體
yètǐ
chất lỏng
唾液
tuòyè
nước bọt
液晶
yèjīng
tinh thể lỏng
逐字解
Từng chữ trong từ
五
ngũ
năm
糧
lương
thức ăn, gạo, thực phẩm
液
dịch, giá
dịch, chất lỏng, chất lưu
記憶技巧
Mẹo nhớ
五
NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
五粮液 nghĩa là gì? · Kaori Dict