學華語Kaori Dict

五苓散

língsǎn

ㄨˇ ㄌㄧㄥˊ ㄙㄢˇ

NGŨ LINH TẢN

  1. 1.ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền)
  2. 2.bột ngũ linh
  3. 3.bột phục linh năm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bột năm linh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五苓散 nghĩa là gì? · Kaori Dict