五苓散
wǔlíngsǎn
[ㄨˇ ㄌㄧㄥˊ ㄙㄢˇ]
NGŨ LINH TẢN
- 1.ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền)
- 2.bột ngũ linh
- 3.bột phục linh năm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bột năm linh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.