五香
wǔxiāng
[ㄨˇ ㄒㄧㄤ]
NGŨ HƯƠNG
- 1.nêm ngũ vị
- 2.kết hợp năm hương vị cơ bản của ẩm thực Trung Quốc (ngọt, chua, đắng, umami, mặn)

例句Câu ví dụ
- 1
你可以給我一點奶油五香豆。
nǐ kěyǐ gěi wǒ yīdiǎn nǎiyóu wǔxiāng dòu。
Anh ấy có thể cho tôi một chút đậu ngũ vị
- 2
你聞聞香味,五香茶葉蛋香不香?
nǐ wén wén xiāngwèi, wǔxiāng cháyèdàn xiāng bù xiāng?
Anh ngửi xem mùi hương, trứng luộc trà ngũ vị có thơm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.