學華語Kaori Dict

亞羅號

giản thể: 亚罗号

luóHào

ㄧㄚˋ ㄌㄨㄛˊ ㄏㄠˋ

Á LA HIỆU

  1. 1.tàu Arrow (một con tàu đăng ký tại Hong Kong liên quan đến sự kiện lịch sử năm 1856 được dùng làm cái cớ cho Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亚罗号 nghĩa là gì? · Kaori Dict