學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞馬孫河
亞馬孫河
giản thể:
亚马孙河
Yà
mǎ
sūn
Hé
[ㄧㄚˋ ㄇㄚˇ ㄙㄨㄣ ㄏㄜˊ]
Á MÃ TÔN HÀ
1.
sông Amazon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
馬路
mǎlù
đường phố
河
hé
sông
馬
mǎ
ngựa
孫子
sūnzi
cháu trai
孫女
sūnnǚ
con gái của con trai
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
馬
mã
ngựa
孫
tôn
cháu, hậu duệ
河
hà
sông
記憶技巧
Mẹo nhớ
馬
MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亚马孙河 nghĩa là gì? · Kaori Dict