學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞伯氏症
亞伯氏症
giản thể:
亚伯氏症
Yà
bó
shì
zhèng
[ㄧㄚˋ ㄅㄛˊ ㄕˋ ㄓㄥˋ]
Á BÁ THỊ CHỨNG
1.
hội chứng Apert
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
伯伯
bóbo
anh của cha
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
伯母
bómǔ
vợ của anh trai của cha
伯父
bófù
anh của cha
癌症
áizhèng
ung thư
病症
bìngzhèng
bệnh
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
伯
bá, bách
chàng trai lớn
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
症
chứng, trưng
bệnh tật
記憶技巧
Mẹo nhớ
伯
BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亞伯氏症 nghĩa là gì? · Kaori Dict