學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞細亞洲
亞細亞洲
giản thể:
亚细亚洲
Yà
xì
yà
Zhōu
[ㄧㄚˋ ㄒㄧˋ ㄧㄚˋ ㄓㄡ]
Á TẾ Á CHÂU
1.
châu Á
2.
viết tắt của 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細
xì
mỏng hoặc thon
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
細節
xìjié
chi tiết; đặc điểm cụ thể
詳細
xiángxì
chi tiết
細緻
xìzhì
tinh tế
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
細菌
xìjūn
vi khuẩn
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
亞
á
Á châu
洲
châu, chao
lục địa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亞細亞洲 nghĩa là gì? · Kaori Dict