學華語Kaori Dict

亞足聯

giản thể: 亚足联

Lián

ㄧㄚˋ ㄗㄨˊ ㄌㄧㄢˊ

Á TÚC LIÊN

  1. 1.Liên đoàn Bóng đá Châu Á (viết tắt của 亞洲足球聯合會|亚洲足球联合会[Ya4 zhou1 Zu2 qiu2 Lian2 he2 hui4])

Cách đọc khác:Yàzúlián亞足聯 — Hội liên hiệp bóng đá châu Á (tên viết tắt của 亞洲足球聯合會|亚洲足球联合会[Ya4 zhou1 Zu2 qiu2 Lian2 he2 hui4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亞足聯 nghĩa là gì? · Kaori Dict