學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亞齊省
亞齊省
giản thể:
亚齐省
Yà
qí
shěng
[ㄧㄚˋ ㄑㄧˊ ㄕㄥˇ]
Á TỀ TỈNH
1.
tỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc Sumatra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
節省
jiéshěng
tiết kiệm
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
齊全
qíquán
đầy đủ
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
一齊
yīqí
cùng một lúc
逐字解
Từng chữ trong từ
亞
á
Á châu
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
省
tỉnh
tỉnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亞齊省 nghĩa là gì? · Kaori Dict