學華語Kaori Dict

交併

giản thể: 交并

jiāobìng

ㄐㄧㄠ ㄅㄧㄥˋ

GIAO TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    皇太子以丁酉踐尊號,哀喜交並,不知所措。

    huángtàizǐ yǐ dīngyǒu jiàn zūnhào, Āi xǐ jiāobìng, bùzhīsuǒcuò。

    Hoàng tử đã xưng danh hiệu vào năm Đinh酉, cảm xúc buồn vui xen kẽ, không biết làm sao cho kịp。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交并 nghĩa là gì? · Kaori Dict