學華語Kaori Dict

交情

jiāoqing

ㄐㄧㄠ ㄑㄧㄥ˙

GIAO TÌNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tình bạn
  2. 2.quan hệ thân thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我跟湯姆有交情。

    wǒ gēn Tāngmǔ yǒu jiāoqing。

    Tôi có quan hệ thân thiết với Tom.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交情 nghĩa là gì? · Kaori Dict