亮出
liàngchū
[ㄌㄧㄤˋ ㄔㄨ]
LƯỢNG XUẤT
- 1.đột nhiên tiết lộ
- 2.loé lên (chứng minh thư, tiền giấy, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他朝警衛亮出了一把刀子。
tā cháo jǐngwèi liàngchū le yī bǎ dāozi。
Anh ta rút ra một con dao nhỏ đe dọa vệ sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.