亮眼
liàngyǎn
[ㄌㄧㄤˋ ㄧㄢˇ]
LƯỢNG NHÃN
TOCFL 6
- 1.bắt mắt; nổi bật; ấn tượng
- 2.mắt sáng; mắt hoạt động tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.