學華語Kaori Dict

親力親為

giản thể: 亲力亲为

qīnqīnwéi

ㄑㄧㄣ ㄌㄧˋ ㄑㄧㄣ ㄨㄟˊ

THÂN LỰC THÂN VI

  1. 1.tự mình làm việc gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    她想親力親為。

    tā xiǎng qīnlìqīnwéi。

    Cô ấy muốn tự mình làm việc đó.

  • 2

    如果你想做對一件事,有時候你得親力親為。

    rúguǒ nǐ xiǎng zuò duì yī jiàn shì, yǒushíhou nǐ de qīnlìqīnwéi。

    Nếu bạn muốn làm đúng một việc gì đó, đôi khi bạn phải tự mình làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亲力亲为 nghĩa là gì? · Kaori Dict