- 1.tự mình làm việc gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
她想親力親為。
tā xiǎng qīnlìqīnwéi。
Cô ấy muốn tự mình làm việc đó.
- 2
如果你想做對一件事,有時候你得親力親為。
rúguǒ nǐ xiǎng zuò duì yī jiàn shì, yǒushíhou nǐ de qīnlìqīnwéi。
Nếu bạn muốn làm đúng một việc gì đó, đôi khi bạn phải tự mình làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.