學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
親民黨
親民黨
giản thể:
亲民党
Qīn
mín
dǎng
[ㄑㄧㄣ ㄇㄧㄣˊ ㄉㄤˇ]
THÂN DÂN ĐẢNG
1.
Đảng Thân Dân, Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父親
fùqīn
cha
母親
mǔqīn
mẹ
人民
rénmín
nhân dân
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
民間
mínjiān
trong nhân dân
農民
nóngmín
nông dân; nông phu
親人
qīnrén
người thân thiết
親切
qīnqiè
thân thiện
逐字解
Từng chữ trong từ
親
thân, thấn
người thân, cha mẹ
民
dân
người, dân, công dân
黨
đảng
đảng phái, nhóm, phe
記憶技巧
Mẹo nhớ
民
DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
亲民党 nghĩa là gì? · Kaori Dict