學華語Kaori Dict

什剎海

giản thể: 什刹海

shíchàhǎi

ㄕˊ ㄔㄚˋ ㄏㄞˇ

THẬP SÁT HẢI

  1. 1.Thập Sát Hải, khu vực thắng cảnh ở tây bắc Bắc Kinh với ba hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

什剎海 nghĩa là gì? · Kaori Dict