- 1.ở đâu đó
- 2.nơi nào
- 3.ở đâu?

例句Câu ví dụ
- 1
你要去什麼地方嗎?
nǐ yào qù shénmedìfang ma?
Anh định đi đâu?
- 2
他從什麼地方來的?
tā cóng shénmedìfang lái de?
Anh ấy đến từ đâu?
- 3
下一站是什麼地方?
xiàyīzhàn shì shénmedìfang?
Nơi dừng tiếp theo là đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.