學華語Kaori Dict

仁愛

giản thể: 仁爱

Rénài

ㄖㄣˊ ㄞˋ

NHÂN ÁI

  1. 1.Khu Nhân Ái hoặc Nhân Ai của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan
  2. 2.Xã Nhân Ái hoặc Nhân Ai ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cách đọc khác:rénàilòng nhân ái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁愛 nghĩa là gì? · Kaori Dict