學華語Kaori Dict

今早

jīnzǎo

ㄐㄧㄣ ㄗㄠˇ

KIM TẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今早睡過頭了。

    tā jīnzǎo shuìguòtóu le。

    Sáng nay anh ấy ngủ quên.

  • 2

    我今早晚了起床。

    wǒ jīnzǎo wǎn le qǐchuáng。

    Tôi dậy muộn sáng nay

  • 3

    你今早幾點起床?

    nǐ jīnzǎo jǐdiǎn qǐchuáng?

    Anh dậy sáng nay几点

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今早 nghĩa là gì? · Kaori Dict