例句Câu ví dụ
- 1
他今早睡過頭了。
tā jīnzǎo shuìguòtóu le。
Sáng nay anh ấy ngủ quên.
- 2
我今早晚了起床。
wǒ jīnzǎo wǎn le qǐchuáng。
Tôi dậy muộn sáng nay
- 3
你今早幾點起床?
nǐ jīnzǎo jǐdiǎn qǐchuáng?
Anh dậy sáng nay几点
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
