學華語Kaori Dict

今晚

jīnwǎn

ㄐㄧㄣ ㄨㄢˇ

KIM VÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    今晚有一場足球比賽。

    jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài

    Tối nay có một trận bóng đá

  • 2

    您今晚有空嗎?

    nín jīnwǎn yǒukòng ma?

    Bạn rảnh tối nay không

  • 3

    他今晚會來我家。

    tā jīnwǎn huì lái wǒ jiā。

    Anh ấy sẽ đến nhà tôi vào tối nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今晚 nghĩa là gì? · Kaori Dict