例句Câu ví dụ
- 1
今晚有一場足球比賽。
jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài
Tối nay có một trận bóng đá
- 2
您今晚有空嗎?
nín jīnwǎn yǒukòng ma?
Bạn rảnh tối nay không
- 3
他今晚會來我家。
tā jīnwǎn huì lái wǒ jiā。
Anh ấy sẽ đến nhà tôi vào tối nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
