今次
jīncì
[ㄐㄧㄣ ㄘˋ]
KIM THỨ
- 1.lần này; (cuộc họp hiện tại, v.v.)
- 2.lần này; một lần này

例句Câu ví dụ
- 1
今次就原諒你吧,但我不希望再看見你偷東西。
jīncì jiù yuánliàng nǐ ba, dàn wǒ bù xīwàng zài kànjiàn nǐ tōu dōngxi。
Lần này tôi tha cho anh, nhưng tôi không mong muốn nhìn thấy anh trộm cắp nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.