學華語Kaori Dict

今次

jīn

ㄐㄧㄣ ㄘˋ

KIM THỨ

  1. 1.lần này; (cuộc họp hiện tại, v.v.)
  2. 2.lần này; một lần này

例句Câu ví dụ

  • 1

    今次就原諒你吧,但我不希望再看見你偷東西。

    jīncì jiù yuánliàng nǐ ba, dàn wǒ bù xīwàng zài kànjiàn nǐ tōu dōngxi。

    Lần này tôi tha cho anh, nhưng tôi không mong muốn nhìn thấy anh trộm cắp nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今次 nghĩa là gì? · Kaori Dict