學華語Kaori Dict

從簡

giản thể: 从简

cóngjiǎn

ㄘㄨㄥˊ ㄐㄧㄢˇ

TÒNG GIẢN

  1. 1.đơn giản hóa; giữ sự đơn giản

例句Câu ví dụ

  • 1

    令人滿足的生活從簡單的問題開始。在晚上關好燈,把頭枕到枕頭上,你能聽到什麼呢?是你靈魂的歌唱,還是惡靈的笑聲?

    lìngrén mǎnzú de shēnghuó cóngjiǎn dān de wèntí kāishǐ。 zài wǎnshang guān hǎo dēng, bǎtóu zhěn dào zhěntou shàng, nǐ néng tīngdào shénme ne? shì nǐ línghún de gēchàng, háishi è líng de xiàoshēng?

    Cuộc sống thỏa mãn bắt đầu từ một câu hỏi đơn giản. Khi bạn tắt đèn vào ban đêm và đặt đầu lên gối, bạn nghe thấy gì? Là bài hát của linh hồn hay tiếng cười của ma quỷ?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从简 nghĩa là gì? · Kaori Dict