例句Câu ví dụ
- 1
那是仙後座。
nàshi Xiānhòuzuò。
Đó là chòm sao Cassiopeia.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
那是仙後座。
nàshi Xiānhòuzuò。
Đó là chòm sao Cassiopeia.