例句Câu ví dụ
- 1
可以向仙子許願,不需要害怕。
kěyǐ xiàng xiānzǐ xǔyuàn, bù xūyào hàipà。
Có thể cầu nguyện với tiên nữ, không cần sợ hãi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
