學華語Kaori Dict

仙子

xiān

ㄒㄧㄢ ㄗˇ

TIÊN TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    可以向仙子許願,不需要害怕。

    kěyǐ xiàng xiānzǐ xǔyuàn, bù xūyào hàipà。

    Có thể cầu nguyện với tiên nữ, không cần sợ hãi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仙子 nghĩa là gì? · Kaori Dict