仙方
xiānfāng
[ㄒㄧㄢ ㄈㄤ]
TIÊN PHƯƠNG
- 1.đơn thuốc tiên
- 2.tiên dược
- 3.thuốc do tiên nhân kê

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.