學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仙股
仙股
xiān
gǔ
[ㄒㄧㄢ ㄍㄨˇ]
TIÊN CỔ
1.
cổ phiếu rác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần
股
gǔ
đùi
股東
gǔdōng
cổ đông
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
神仙
shénxiān
Tiên trong Đạo giáo
仙女
xiānnǚ
nàng tiên
股份
gǔfèn
cổ phần (trong công ty)
炒股
chǎogǔ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
逐字解
Từng chữ trong từ
仙
tiên
thần tiên đạo giáo, siêu nhiên, bất tử
股
cổ
đùi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
仙姑
xiāngū
nữ tiên
險固
xiǎngù
(địa hình) hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仙股 nghĩa là gì? · Kaori Dict