學華語Kaori Dict

代代

dàidài

ㄉㄞˋ ㄉㄞˋ

ĐẠI ĐẠI

  1. 1.từ thế hệ này sang thế hệ khác
  2. 2.hết thế hệ này đến thế hệ khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在代代木公園度過了一整天的時間。

    wǒmen zài dàidài mù gōngyuán dùguò le yī zhěngtiān de shíjiān。

    Chúng tôi đã dành cả ngày ở công viên Yoyogi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代代 nghĩa là gì? · Kaori Dict