學華語Kaori Dict

代碼

giản thể: 代码

dài

ㄉㄞˋ ㄇㄚˇ

ĐẠI MÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    意大利的國家電話代碼是+39。

    Yìdàlì de guójiā diànhuà dàimǎ shì + 3 9。

    Mã điện thoại quốc gia của Ý là +39.

  • 2

    我記得它的顏色代碼應該是39C5BB。

    wǒ jìde tā de yánsè dàimǎ yīnggāi shì 3 9 C 5 B B。

    Tôi nhớ mã màu của nó nên là 39C5BB

  • 3

    加注釋使代碼更易讀。

    jiāzhù shì shǐ dàimǎ gèng yìdú。

    Viết chú thích giúp mã dễ đọc hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代码 nghĩa là gì? · Kaori Dict