學華語Kaori Dict

代言

dàiyán

ㄉㄞˋ ㄧㄢˊ

ĐẠI NGÔN

  1. 1.làm người phát ngôn
  2. 2.làm đại sứ (thương hiệu)
  3. 3.đại diện quảng bá

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的演藝事業如日中天,片約、代言接連不斷。

    tā de yǎnyì shìyè rúrìzhōngtiān, piànyuē、 dàiyán jiēliánbùduàn。

    Sự nghiệp diễn xuất của cô đang ở đỉnh cao, các hợp đồng phim và quảng cáo liên tục đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代言 nghĩa là gì? · Kaori Dict