代言
dàiyán
[ㄉㄞˋ ㄧㄢˊ]
ĐẠI NGÔN
- 1.làm người phát ngôn
- 2.làm đại sứ (thương hiệu)
- 3.đại diện quảng bá

例句Câu ví dụ
- 1
她的演藝事業如日中天,片約、代言接連不斷。
tā de yǎnyì shìyè rúrìzhōngtiān, piànyuē、 dàiyán jiēliánbùduàn。
Sự nghiệp diễn xuất của cô đang ở đỉnh cao, các hợp đồng phim và quảng cáo liên tục đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.