學華語Kaori Dict

仰屋興嘆

giản thể: 仰屋兴叹

yǎngxīngtàn

ㄧㄤˇ ㄨ ㄒㄧㄥ ㄊㄢˋ

NGƯỠNG ỐC HƯNG THÁN

  1. 1.nhìn trần nhà trong tuyệt vọng
  2. 2.không tìm được lối thoát
  3. 3.không thể làm gì khác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đang hết cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰屋興嘆 nghĩa là gì? · Kaori Dict