學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
價差
價差
giản thể:
价差
jià
chā
[ㄐㄧㄚˋ ㄔㄚ]
GIÁ SAI
1.
chênh lệch giá
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
差不多
chàbuduō
gần
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
差
chà
khác
評價
píngjià
đánh giá
降價
jiàngjià
giảm giá
差別
chābié
khác biệt; phân biệt; chênh lệch
逐字解
Từng chữ trong từ
價
giá, giới
giá, giá trị
差
sai, si
khác nhau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
加查
Jiāchá
huyện Gyaca, tiếng Tạng: Rgya tsha rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
記憶技巧
Mẹo nhớ
差
SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
价差 nghĩa là gì? · Kaori Dict