伍廷芳
WǔTíngfāng
[ㄨˇ ㄊㄧㄥˊ ㄈㄤ]
NGŨ ĐÌNH PHƯƠNG
- 1.Ngô Đình Phương (1842-1922), nhà ngoại giao và luật sư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.