學華語Kaori Dict

伏特加

jiā

ㄈㄨˊ ㄊㄜˋ ㄐㄧㄚ

PHỤC ĐẶC GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    伏特加在哪裡?

    fútèjiā zài nǎlǐ?

    Vodka ở đâu

  • 2

    伏特加在哪裡?

    fútèjiā zài nǎlǐ?

    Vodka ở đâu?

  • 3

    Tom在別的房間喝伏特加。

    T o m zài biéde fángjiān hē fútèjiā。

    Tom đang ở phòng khác uống vodka

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏特加 nghĩa là gì? · Kaori Dict