學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伏辯
伏辯
giản thể:
伏辩
fú
biàn
[ㄈㄨˊ ㄅㄧㄢˋ]
PHỤC BIỆN
1.
biến thể của 服辯|服辩[fu2 bian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辯論
biànlùn
tranh luận
起伏
qǐfú
chuyển động lên xuống
埋伏
máifú
phục kích
辯護
biànhù
nói để bảo vệ
辯解
biànjiě
giải thích
辯
biàn
tranh luận
答辯
dábiàn
trả lời (một cáo buộc)
此起彼伏
cǐqǐbǐfú
chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp
逐字解
Từng chữ trong từ
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
辯
biện
tranh luận, tranh cãi, tranh biện, thảo luận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
服辯
fúbiàn
bản thú tội bằng văn bản
複變
fùbiàn
(toán) biến phức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伏辩 nghĩa là gì? · Kaori Dict