例句Câu ví dụ
- 1
哪一件休斯敦火箭球衣最好看?
nǎ yī jiàn Xiūsīdūn huǒjiàn qiú yī zuìhǎo kàn?
Chiếc áo thi đấu của đội Houston Rockets nào đẹp nhất?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
