學華語Kaori Dict

休斯敦

Xiūdūn

ㄒㄧㄡ ㄙ ㄉㄨㄣ

HƯU TƯ ĐÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪一件休斯敦火箭球衣最好看?

    nǎ yī jiàn Xiūsīdūn huǒjiàn qiú yī zuìhǎo kàn?

    Chiếc áo thi đấu của đội Houston Rockets nào đẹp nhất?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休斯敦 nghĩa là gì? · Kaori Dict