學華語Kaori Dict

眾多

giản thể: 众多

zhòngduō

ㄓㄨㄥˋ ㄉㄨㄛ

CHÚNG ĐA

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    眾多的觀眾來看演出。

    zhòng duō de guān zhòng lái kàn yǎn chū

    Nhiều khán giả đến xem buổi biểu diễn

  • 2

    這個城市人口眾多。

    zhège chéngshì rénkǒu zhòngduō。

    Thành phố này có dân số đông

  • 3

    我國是一個人口眾多,物產豐富的國家。

    wǒguó shì yīgèrén kǒu zhòngduō, wùchǎn fēngfù de guójiā。

    Nước tôi là một nước đông người nhiều của.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

众多 nghĩa là gì? · Kaori Dict