- 1.làm bị thương
- 2.vết thương
- 3.thương tích

例句Câu ví dụ
- 1
他手指上的傷好了。
tā shǒu zhǐ shàng de shāng hǎo le
Chấn thương ở ngón tay của anh ấy đã lành
- 2
他受傷了,傷得不重。
tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng
Anh ấy bị thương, nhưng không nghiêm trọng
- 3
他的手指流血了,還好傷不重。
tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng
Ngón tay của anh ấy bị chảy máu, may mà vết thương không quá nghiêm trọng