學華語Kaori Dict

giản thể:

shāng

ㄕㄤ

THƯƠNG

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.làm bị thương
  2. 2.vết thương
  3. 3.thương tích

例句Câu ví dụ

  • 1

    他手指上的傷好了。

    tā shǒu zhǐ shàng de shāng hǎo le

    Chấn thương ở ngón tay của anh ấy đã lành

  • 2

    他受傷了,傷得不重。

    tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng

    Anh ấy bị thương, nhưng không nghiêm trọng

  • 3

    他的手指流血了,還好傷不重。

    tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng

    Ngón tay của anh ấy bị chảy máu, may mà vết thương không quá nghiêm trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict