學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傷毫毛
傷毫毛
giản thể:
伤毫毛
shāng
háo
máo
[ㄕㄤ ㄏㄠˊ ㄇㄠˊ]
THƯƠNG HÀO MAO
1.
xem 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
受傷
shòushāng
bị thương
傷
shāng
làm bị thương
傷心
shāngxīn
đau buồn
毛病
máobìng
lỗi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
傷害
shānghài
làm bị thương; gây hại
逐字解
Từng chữ trong từ
傷
thương
chấn thương, tổn thương
毫
hào
lông mày, sợi lông mao
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伤毫毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict