學華語Kaori Dict

傷者

giản thể: 伤者

shāngzhě

ㄕㄤ ㄓㄜˇ

THƯƠNG GIẢ

  1. 1.thương vong
  2. 2.nạn nhân (của một tai nạn)
  3. 3.người bị thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    把傷者送到醫院。

    bǎ shāngzhě sòng dào yīyuàn。

    Đưa người bị thương đến bệnh viện

  • 2

    不要隨意移動傷者。

    bùyào suíyì yídòng shāngzhě。

    Đừng di chuyển người bị thương tùy tiện

  • 3

    救護車把傷者送往了最近的醫院。

    jiùhùchē bǎ shāngzhě sòng wǎng le zuìjìn de yīyuàn。

    Xe cứu thương đã đưa người bị thương đến bệnh viện gần nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤者 nghĩa là gì? · Kaori Dict