學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偽飾
偽飾
giản thể:
伪饰
wěi
shì
[ㄨㄟˇ ㄕˋ]
NGUỴ SỨC
1.
tô điểm; trau chuốt (cái gì đó)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝飾
zhuāngshì
trang trí
掩飾
yǎnshì
che giấu
服飾
fúshì
trang phục
偽裝
wěizhuāng
giả vờ (ngủ, v.v.)
虛偽
xūwěi
giả dối
偽造
wěizào
làm giả
首飾
shǒushì
trang sức
偽
wěi
giả
逐字解
Từng chữ trong từ
偽
nguỵ
giả, nhái, giả mạo
飾
sức
trang trí, trang sức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衛視
wèishì
truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])
威勢
wēishì
sức mạnh
委實
wěishí
thực sự
威士
Wēishì
Visa (thẻ tín dụng)
尉氏
Wèishì
huyện Weishi ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
未始
wèishǐ
không nhất thiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伪饰 nghĩa là gì? · Kaori Dict