伯恩斯
Bóēnsī
[ㄅㄛˊ ㄣ ㄙ]
BÁ ÂN TƯ
- 1.Burns (tên)
- 2.Nicholas Burns (1956-), đại sứ Hoa Kỳ tại Trung Quốc 2022-

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
[ㄅㄛˊ ㄣ ㄙ]
BÁ ÂN TƯ
